越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vết sẹo” (2)
vết sẹo

英语
名scar
Trên mặt anh ấy có vết sẹo.
He has a scar on his face.
vết sẹo

英语
名scar
Anh ấy có một vết sẹo trên mặt.
He has a scar on his face.
相关词“vết sẹo” (0)
未找到相关词。
短语“vết sẹo” (2)
Trên mặt anh ấy có vết sẹo.
He has a scar on his face.
Anh ấy có một vết sẹo trên mặt.
He has a scar on his face.
